rờm tai
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Gây khó chịu, rối rắm cho thính giác: "rờm tai" chỉ âm thanh, lời nói hoặc tiếng động làm cho người nghe cảm thấy bực mình, không thoải mái, thường vì quá nhiều, lộn xộn hoặc vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh từ loa gây khó chịu, làm mất tập trung.)
- (Những cuộc cãi vã ồn ào, rối rắm làm phiền giấc ngủ của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rờm tai" thường được dùng trong văn nói ở một số vùng miền, đặc biệt là miền Nam Việt Nam, để nhấn mạnh sự khó chịu về mặt âm thanh hơn là nội dung.
- Cái giọng nói ấy nghe rờm tai lắm, chẳng muốn nghe thêm. (Giọng nói gây cảm giác khó chịu, muốn tránh xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rườm tai (tính từ): từ chuẩn, đồng nghĩa với "rờm tai", dùng phổ biến hơn trong văn viết và văn nói toàn quốc.
- Lời nói rườm tai, dài dòng quá. (Lời nói rối rắm, làm phiền người nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Rối tai: gây cảm giác lộn xộn, khó chịu khi nghe.
- Ồn ào: có âm thanh lớn, gây khó chịu (thường dùng cho tiếng động).
- Chói tai: âm thanh cao, the thé, khó nghe.
Thành ngữ liên quan
- Rờm tai vỡ màng nhĩ: (khẩu ngữ) nhấn mạnh mức độ cực kỳ khó chịu của âm thanh.
- Tiếng máy khoan đó nghe rờm tai vỡ màng nhĩ. (Âm thanh quá lớn và khó chịu, như thể làm tổn thương tai.)